THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM THỊNH-LAB

 [giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat] Tủ vi khí hậu Binder KBF 1020
Hãng sản xuất: Binder - Đức
Xuất xứ: Đức
KBF 1020 Có thể tích lớn nhất trong tất cả các dòng tủ vi khí hậu của Binder.
Tuy có thể tích 1020 lít, nhưng tủ lại chiếm không gian trong phòng thí nghiệm chỉ bằng tủ KBF 720. Điều này có được là nhờ vào thiết kế thông minh của tủ, giữ nguyên chiều dài và chiều rộng, chỉ kéo dài chiều sâu của tủ để tăng thể tích tủ.
Rất thích hợp cho các việc lưu trữ nhiều mẫu cùng 1 lúc

[/tomtat] [mota]Tính năng nổi bật

Tủ vi khí hậu KBF 1020 có các tính năng nổi bật như sau:
  • Thang nhiệt độ: 0 °C to 70 °C.
  • Thể tích: 1020 Lít
  • Thang độ ẩm: 10 % to 80 % RH.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™ độ ổn định cao.
  • Điều chỉnh độ ẩm với cảm biến độ ẩm điện dung.
  • Bộ điều khiển với màn hình cảm ứng trực quan, lập trình phân đoạn thời gian và lập trình thời gian thực.
  • Bộ ghi dữ liệu nội bộ, các dữ liệu đo được có thể được xuất thông qua cổng USB.
  • Tủ có thể tự kiểm tra để phân tích trạng thái của tủ một cách toàn diện, nhằm phát hiện lỗi.
  • Cửa bên trong làm bằng kính cường lực an toàn (ESG).
  • Tránh ăn mòn kính bằng lớp phủ TIMELESS đặc biệt.
  • Toàn bộ bên trong tủ làm bằng thép không gỉ, dễ vệ sinh
  • 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
  • Cổng truy cập với nút dậy silicon, 30 mm, bên trái.
  • 4 bánh xe, hai bánh có khóa, cho tủ từ 240 liters
  • Thiết bị an toàn nhiệt độ độc lập Class 3.1 (DIN 12880).
  • Computer interface: Ethernet.
  • Door heating.

Designation
KBF1020-230V¹
KBF1020UL-240V¹
Option model
Standard
Standard
Order number
9010-0324
9010-0325
Các thông số cơ bản
Thể tích trong [L]
1020
1020
Khối lượng tủ (empty) [kg]
365
365
Tải trọng cho phép [kg]
150
150
Tải mỗi giá [kg]
45
45
Số cửa
Cửa bên trong
2
2
Cửa bên ngoài
2
2
Kích thước trong
Chiều rộng [mm]
976
976
Chiều cao [mm]
1250
1250
Chiều sâu [mm]
836
836
Kích thước ngoài
Chiều rộng [mm]
1250
1250
Chiều cao [mm]
1925
1925
Chiều sâu [mm]
1145
1145
Cách tường mặt sau tủ [mm]
100
100
Cách tường 2 bên tủ [mm]
100
100
Dữ liệu môi trường
Điện năng tiêu thụ tại 40 °C and 75 % RH [Wh/h]
650
650
Fixtures
Số kệ cung cấp (std./max.)
2/15
2/15
Dữ liệu Nhiệt độ
Thang nhiệt độ [°C]
0…70
0…70
Độ chênh lệch nhiệt độ tại 40 °C [± K]
0.2
0.2
Độ dao động nhiệt độ 40°C [± K]
0.5
0.5
Max. heat compensation at 40 °C [W]
600
600
Dữ liệu khí hậu
Thang nhiệt độ [°C]
10…70
10…70
Độ chênh lệch nhiệt độ at 40 °C and 75 % RH [± K]
0.2
0.2
Độ chênh lệch nhiệt độ 25 °C and 60 % RH [± K]
0.2
0.2
Độ dao động nhiệt độ 40 °C and 75 % RH [± K]
0.1
0.1
Độ dao động nhiệt độ 25 °C and 60 % RH [± K]
0.1
0.1
Thang độ ẩm [% RH]
10…80
10…80
Độ chênh lệch độ ẩm ở 25 °C and 60 % RH
≤1.5 ± % RH
≤1.5 ± % RH
Độ dao động độ ẩm ở 40 °C and 75 % RH
≤1.5 ± % RH
≤1.5 ± % RH
Thời gian phục hồi độ ẩm sau 30 s mở cửa ở 40 °C and 75 % RH [min]
12
12
Thời gian phục hồi độ ẩm sau 30 s mở cửa ở 25 °C and 60 % RH [min]
11
11
Dữ liệu điện
Rated Voltage [V]
200…230
200…240
Power frequency [Hz]
50/60
50/60
Nominal power [kW]
3.1
3.1
Unit fuse [A]
16
16
Phase (Nominal voltage) [ph]
1
1

Cung cấp bao gồm:
Tủ vi khí hậu KBF 1020
2 khay bằng thép không gỉ
Hướng dẫn sử dụng, chứng từ CO, CQ
Bảo hành 12 tháng (có thể mua gói mở rộng bảo hành)
 [/mota]