THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM THỊNH-LAB

 [giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban] [tomtat]Tủ ấm lạnh KB 400
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Tiết kiệm năng lượng đến 30% so với các sản phẩm cùng loại.
  • Điều khiển tốc độ quạt.
  • Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
  • Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
  • Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
  • Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
  • Có 4 bánh xe, 2 bánh có khóa
  • Cổng truy cập có nút đậy silicon lỗ 30mm, bên trái
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
  • Computer interface: Ethernet.
[/tomtat]
 [mota]Tủ ấm lạnh KB 400
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Tiết kiệm năng lượng đến 30% so với các sản phẩm cùng loại.
  • Điều khiển tốc độ quạt.
  • Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
  • Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
  • Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
  • Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
  • Có 4 bánh xe, 2 bánh có khóa
  • Cổng truy cập có nút đậy silicon lỗ 30mm, bên trái
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
  • Computer interface: Ethernet.

Designation
KB400-230V¹
KB400UL-120V¹
Option model
Standard
Standard
Order number
9010-0202
9010-0304
Các thông số cơ bản
Thể tích trong [L]
400
400
Khối lượng tủ (empty) [kg]
221
221
Tải trọng cho phép [kg]
120
120
Tải mỗi giá [kg]
30
30
Số cửa
Cửa bên trong
1
1
Cửa bên ngoài
1
1
Kích thước trong
Chiều rộng [mm]
650
650
Chiều cao [mm]
1270
1270
Chiều sâu [mm]
485
485
Kích thước ngoài
Chiều rộng [mm]
925
925
Chiều cao [mm]
1950
1950
Chiều sâu [mm]
805
805
Cách tường mặt sau tủ [mm]
100
100
Cách tường 2 bên tủ [mm]
100
100
Dữ liệu môi trường
Điện năng tiêu thụ tại 37 °C [Wh/h]
330
330
Fixtures
Số kệ cung cấp (std./max.)
2/15
2/15
Dữ liệu hiệu năng
Temperature range -5 °C  [°C]
100
100
Độ chênh lệch nhiệt độ tại 37 °C [± K]
0.2
0.2
Độ dao động nhiệt độ 37 °C [± K]
0.1
0.1
Thời gian phục hồi sau 30 giây mở cửa ở 37 °C [min]
4
4
Dữ liệu điện
Rated Voltage [V]
200…240
100…120
Power frequency [Hz]
50
60
Nominal power [kW]
1.4
1.4
Unit fuse [A]
16
16
Phase (Nominal voltage) [ph]
1
1

 [/mota]