THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM THỊNH-LAB

 [giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban] [tomtat]Tủ ấm lạnh KT 170
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ + 4 °C đến 100 °C.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Điều khiển tốc độ quạt.
  • Công nghệ làm lạnh Peltier.
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
  • Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
  • Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
  • Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
  • Computer interface: Ethernet.
  • USB port để ghi dữ liệu
       
           [/tomtat]
[mota]Tủ ấm lạnh KT 170
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ + 4 °C đến 100 °C.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Điều khiển tốc độ quạt.
  • Công nghệ làm lạnh Peltier.
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
  • Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
  • Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
  • Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
  • Computer interface: Ethernet.
  • USB port để ghi dữ liệu
Designation
KT170-230V¹
KT170UL-120V¹
Option model
Standard
Standard
Order number
9010-0289
9010-0310
Các thông số cơ bản
Thể tích trong [L]
163
163
Khối lượng tủ (empty) [kg]
102
102
Tải trọng cho phép [kg]
120
120
Tải mỗi giá [kg]
30
30
Số cửa
Cửa bên trong
1
1
Cửa bên ngoài
1
1
Kích thước trong
Chiều rộng [mm]
600
600
Chiều cao [mm]
765
765
Chiều sâu [mm]
355
355
Kích thước ngoài
Chiều rộng [mm]
860
860
Chiều cao [mm]
1025
1025
Chiều sâu [mm]
655
655
Cách tường mặt sau tủ [mm]
100
100
Cách tường 2 bên tủ [mm]
240
240
Dữ liệu môi trường
Điện năng tiêu thụ tại 37 °C [Wh/h]
80
80
Fixtures
Số kệ cung cấp (std./max.)
2/10
2/10
Dữ liệu hiệu năng
Temperature range +4 °C [°C]
100
100
Độ chênh lệch nhiệt độ tại 37 °C [± K]
0.4
0.4
Độ dao động nhiệt độ 37 °C [± K]
0.1
0.1
Thời gian phục hồi sau 30 giây mở cửa ở 37 °C [min]
3
3
Dữ liệu điện
Rated Voltage [V]
200…240
100…120
Power frequency [Hz]
50/60
50/60
Nominal power [kW]
0.8
0.8
Unit fuse [A]
10
10
Phase (Nominal voltage) [ph]
1
1
[/mota]