THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM THỊNH-LAB


[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban] [tomtat]
Tủ sấy chân không Model: VDL115
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
  • ATEX compliance chamber's interior: Ex II -/3G c IIB T3-T1 Gc X.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
  • Cửa kính an toàn, chống vỡ.
  • Kết nối với bơm hút chân không.  
  • Thiết bị kiểm soát áp suất để làm nóng kích hoạt <125 mbar. 
  • gioăng bảo vệ ngọn lửa.
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
  • Giao diện kết nối máy tính RS422.
[/tomtat] [mota]

Tủ sấy chân không Model: VDL115
Tính năng nổi bật
  • Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
  • ATEX compliance chamber's interior: Ex II -/3G c IIB T3-T1 Gc X.
  • Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
  • Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
  • Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
  • Cửa kính an toàn, chống vỡ.
  • Kết nối với bơm hút chân không.  
  • Thiết bị kiểm soát áp suất để làm nóng kích hoạt <125 mbar. 
  • gioăng bảo vệ ngọn lửa.
  • Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
  • Giao diện kết nối máy tính RS422.

Designation
VDL115-230V¹

Option model
Standard

Order number
9010-0040

Các thông số cơ bản
Thể tích trong [L]
115

Khối lượng tủ (empty) [kg]
153

Tải trọng cho phép [kg]
65

Tải mỗi giá [kg]
20

Số cửa
Cửa bên ngoài
1

Kích thước trong
Chiều rộng [mm]
506

Chiều cao [mm]
506

Chiều sâu [mm]
460

Kích thước ngoài
Chiều rộng [mm]
740

Chiều cao [mm]
900

Chiều sâu [mm]
670

Cách tường mặt sau tủ [mm]
135

Cách tường 2 bên tủ [mm]
100

Chiều rộng cửa nhìn [mm]
456

Chiều cao cửa nhìn [mm]
413

Fixtures
Số kệ cung cấp (std./max.)
2/6

Dữ liệu hiệu năng
Temperature range 5 °C above ambient temperature to [°C]
200

Độ chênh lệch nhiệt độ tại 37 °C [± K]
3.5

Độ dao động nhiệt độ 37 °C [± K]
0.1

Tốc độ gia nhiệt lên 100 °C [min]
95

Dữ liệu chân không


Permitted end vacuum [mbar]
0.01

Leak rate [bar/h]
0.01

Dữ liệu điện
Rated Voltage [V]
230

Power frequency [Hz]
50/60

Nominal power [kW]
1.9

Unit fuse [A]
10

Phase (Nominal voltage) [ph]
1

Kết nối


Kết nối chân không với mặt bích nhỏ [DN mm]
16

cổng truy cập với mặt bích nhỏ [DN mm]
16

Kết nối khí trơ với giới hạn dòng chảy (RP ")
3/8

Compressed air connection for pressure-encapsulation [mm]
8


Sử dụng một trong các loại bơm chân không VP 1.1 hoặc VP 2.1 hoặc VP 3.1
[/mota]